mai mối

Học thuật
Thân thiện
mai mối

Ông bà nhờ một người mai mối để tìm vợ cho con trai.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm trung gian, làm mối giới để kết nối hai người với mục đích hôn nhân: Hành động giới thiệu, sắp xếp để một người nam một người nữ cơ hội làm quen, tìm hiểu nhau nhằm tiến tới hôn nhân.
    • Làm trung gian, môi giới (nghĩa mở rộng): Hành động giới thiệu, kết nối giữa các bên trong một công việc, giao dịch nào đó.
  2. Danh từ:

    • Người làm mối trong việc hôn nhân: Người đảm nhận vai trò trung gian để giới thiệu, sắp xếp cho hai người kết hôn.
    • Vật trung gian, môi giới (nghĩa mở rộng): Yếu tố, sự vật đóng vai trò trung gian kết nối.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • cụ rất vui khi được mai mối cho đôi trẻ. ( cụ rất vui khi được làm mối giới cho cặp đôi trẻ tuổi.)
    • Anh ấy nhờ người bạn thân mai mối với gái anh đã thầm thương trộm nhớ. (Anh ấy nhờ người bạn thân làm trung gian giới thiệu với gái anh đã thầm yêu.)
    • Công ty này chuyên mai mối các giao dịch bất động sản. (Công ty này chuyên làm môi giới cho các giao dịch bất động sản.)
  • Danh từ:

    • Nhờ có mai mối họ mới gặp lấy nhau. (Nhờ có người làm mối họ mới gặp kết hôn với nhau.)
    • Chiếc cầu mai mối nối liền đôi bờ. (Chiếc cầu vật trung gian kết nối hai bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm mai làm mối": Cụm từ nhấn mạnh hành động đảm nhận vai trò người giới thiệu, trung gian, thường trong hôn nhân.

    • ấy rất nhiệt tình trong việc làm mai làm mối. ( ấy rất nhiệt tình trong việc làm người giới thiệu trung gian.)
  • "Chuyện mai mối": Chỉ công việc, sự việc liên quan đến việc làm mối giới.

    • Chuyện mai mối này đã thành công tốt đẹp. (Việc làm mối giới này đã đạt được kết quả tốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Mối (danh từ): Người trung gian, người dẫn dắt trong một mối quan hệ (thường hôn nhân). Từ này thường đi kèm với "mai" để tạo thành từ ghép "mai mối".

    • Nhờ ông mối đám cưới mới thành. (Nhờ ông làm trung gian đám cưới mới diễn ra.)
  • Môi giới (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại hơn hôn nhân.

    • Công ty môi giới chứng khoán. (Công ty trung gian giao dịch chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm mối: Có nghĩa tương tự, thường dùng như động từ.
  • Môi giới: Nhấn mạnh khía cạnh trung gian trong giao dịch, kinh doanh.
  • Giới thiệu: Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết cho mục đích hôn nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Ông tơ nguyệt": Chỉ những vị thần se duyên, hoặc ẩn dụ chỉ người làm mối trong truyền thuyết văn học dân gian. "Mai mối" người thực hiện công việc của "ông tơ nguyệt" ở ngoài đời.
    • Nhờ ông tơ nguyệt se duyên, hay cũng nhờ mai mối nhiệt tình.
mai mối

Ông bà nhờ một người mai mối để tìm vợ cho con trai.

  1. I đg. Làm mối trong việc hôn nhân (nói khái quát). Nhờ người mai mối.
  2. II d. (id.). Người làm mối trong việc hôn nhân (nói khái quát).

Từ gần giống